Bản dịch của từ Divided custom trong tiếng Việt

Divided custom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divided custom(Noun)

dˈɪvaɪdɪd kˈʌstəm
dɪˈvaɪdɪd ˈkəstəm
01

Một thói quen hoặc truyền thống đã được thiết lập nhưng có sự phân nhóm.

An established practice or tradition that is segmented

Ví dụ
02

Một phong tục được chia thành nhiều phần.

A custom that is divided or separated into parts

Ví dụ
03

Một hành vi xã hội đặc trưng được phân chia thành nhiều hình thức khác nhau.

A particular social behavior that is split into different forms

Ví dụ