Bản dịch của từ Divided custom trong tiếng Việt
Divided custom
Noun [U/C]

Divided custom(Noun)
dˈɪvaɪdɪd kˈʌstəm
dɪˈvaɪdɪd ˈkəstəm
Ví dụ
02
Một phong tục được chia thành nhiều phần.
A custom that is divided or separated into parts
Ví dụ
03
Một hành vi xã hội đặc trưng được phân chia thành nhiều hình thức khác nhau.
A particular social behavior that is split into different forms
Ví dụ
