Bản dịch của từ Djia trong tiếng Việt
Djia
Terminology

Djia (Terminology)
dʒˈiə
ˈdʒiə
01
Chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones, đo lường biến động giá cổ phiếu của ba mươi công ty lớn niêm yết tại Hoa Kỳ.
Dow Jones Industrial Average a stockmarket index based on the prices of thirty major publicly traded companies in the United States
Ví dụ
