Bản dịch của từ Do an experiment trong tiếng Việt

Do an experiment

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Do an experiment(Verb)

dˈu ˈæn ɨkspˈɛɹəmənt
dˈu ˈæn ɨkspˈɛɹəmənt
01

Thực hiện một thủ tục khoa học để kiểm nghiệm giả thuyết.

Follow a scientific process to test a hypothesis.

进行科学实验以验证一个假设。

Ví dụ
02

Thực hiện hoặc tiến hành thử nghiệm thực tế.

Carry out or conduct a practical test.

进行实际的试验或测试。

Ví dụ
03

Để quan sát và phân tích các điều kiện cũng như kết quả một cách có hệ thống.

Observe and analyze the conditions and outcomes in a structured manner.

以有条理的方式观察和分析条件及其结果。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh