Bản dịch của từ Do it later trong tiếng Việt
Do it later
Phrase

Do it later(Phrase)
dˈuː ˈɪt lˈeɪtɐ
ˈdu ˈɪt ˈɫeɪtɝ
01
Ví dụ
03
Hoãn hoặc lên lịch lại một công việc hay nhiệm vụ
Postpone or reschedule a task or obligation.
推迟或重新安排任务或责任
Ví dụ
Do it later

Hoãn hoặc lên lịch lại một công việc hay nhiệm vụ
Postpone or reschedule a task or obligation.
推迟或重新安排任务或责任