Bản dịch của từ Do it later trong tiếng Việt

Do it later

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Do it later(Phrase)

dˈuː ˈɪt lˈeɪtɐ
ˈdu ˈɪt ˈɫeɪtɝ
01

Trì hoãn lại đến một thời điểm muộn hơn

Postpone until a later time.

推迟到以后再说

Ví dụ
02

Hoãn lại việc hành động

Postpone taking action

拖延采取行动

Ví dụ
03

Hoãn hoặc lên lịch lại một công việc hay nhiệm vụ

Postpone or reschedule a task or obligation.

推迟或重新安排任务或责任

Ví dụ