Bản dịch của từ Do not belong trong tiếng Việt

Do not belong

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Do not belong(Phrase)

dˈuː nˈɒt bˈɛlɒŋ
ˈdu ˈnɑt ˈbɛɫɔŋ
01

Bị loại trừ khỏi một nơi hoặc khái niệm nhất định

To be excluded from a certain place or concept

Ví dụ
02

Không gắn liền với một nhóm hay loại nào

To not be associated with a group or category

Ví dụ
03

Không thuộc về một cái gì đó

To be not a part of something

Ví dụ