Bản dịch của từ Do some exercise trong tiếng Việt

Do some exercise

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Do some exercise(Phrase)

dˈuː sˈəʊm ˈɛksəsˌaɪz
ˈdu ˈsoʊm ˈɛksɝˌsaɪz
01

Thực hiện một loạt các hoạt động thể chất cụ thể

Carry out a set of specific physical activities

进行一系列特定的体育活动

Ví dụ
02

Luyện tập một hoạt động hoặc kỹ năng

Practice an activity or skill

练习一项活动或技能

Ví dụ
03

Tham gia vào các hoạt động thể chất nhằm nâng cao sức khỏe và thể lực

Participate in physical activities to improve health and fitness.

参与体育运动,旨在改善健康和体能。

Ví dụ