ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Do time
Thi hành án tù
Serve a prison sentence
被判处监禁。
Dành thời gian trong tù hoặc nhà tù
Spend time in jail
服刑
Bị bỏ tù hoặc giam giữ như một hình phạt cho một tội lỗi
Being detained or imprisoned as a punishment for a crime.
被拘留或入狱作为对犯罪的惩罚。