Bản dịch của từ Do up trong tiếng Việt

Do up

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Do up(Verb)

dˈu ˈʌp
dˈu ˈʌp
01

Sửa chữa, cải thiện hoặc trang trí lại một vật, ngôi nhà hoặc đồ đạc để trông đẹp hơn hoặc dùng được tốt hơn.

To repair improve or decorate something.

修理、改善或装饰某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Do up(Noun)

dˈu ˈʌp
dˈu ˈʌp
01

Một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác cần sửa chữa hoặc cải tạo — nghĩa là đang xuống cấp, hư hỏng, hoặc cần được tu bổ để trở nên tốt hơn.

A house or other building that is in need of repair or improvement.

需要修缮的房屋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh