Bản dịch của từ Dock city trong tiếng Việt

Dock city

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dock city(Noun)

dˈɒk sˈɪti
ˈdɑk ˈsɪti
01

Một thành phố nằm gần cảng hoặc bến tàu thường tập trung vào hoạt động thương mại hàng hải và vận chuyển

A city located near a port or harbor, typically bustling with maritime trade and commercial activities.

这是一个靠近港口或海港的城市,通常以海运贸易和货物交流为主要活动。

Ví dụ
02

Một trung tâm vận chuyển hàng hóa và dịch vụ qua các tuyến đường thủy

A freight and logistics center specializing in waterway transportation.

这是一个通过水路进行货物运输和值勤服务的中心

Ví dụ
03

Một khu vực để tàu bè được xếp dỡ hàng hóa

An area where ships and boats are loading and unloading goods.

这是一个货物装卸区域,船只和船只在这里进行货物的装卸作业。

Ví dụ