Bản dịch của từ Dock city trong tiếng Việt
Dock city
Noun [U/C]

Dock city(Noun)
dˈɒk sˈɪti
ˈdɑk ˈsɪti
Ví dụ
02
Một trung tâm vận chuyển hàng hóa và dịch vụ qua các tuyến đường thủy
A freight and logistics center specializing in waterway transportation.
这是一个通过水路进行货物运输和值勤服务的中心
Ví dụ
03
Một khu vực để tàu bè được xếp dỡ hàng hóa
An area where ships and boats are loading and unloading goods.
这是一个货物装卸区域,船只和船只在这里进行货物的装卸作业。
Ví dụ
