Bản dịch của từ Dockize trong tiếng Việt

Dockize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dockize(Verb)

dˈɑkəz
dˈɑkəz
01

(động từ) Biến một vùng nước thành bến cảng bằng cách ngăn triều bằng đập hoặc cửa để loại bỏ nước biển và tạo thành khu vực neo đậu, cập bến.

Transitive To convert an area of water into a dock by excluding the tide with a dam.

通过大坝排除潮水,把水域变成码头。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh