Bản dịch của từ Domestic laws trong tiếng Việt

Domestic laws

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Domestic laws(Phrase)

dəʊmˈɛstɪk lˈɔːz
ˈdɑməstɪk ˈɫɔz
01

Các luật đã được thiết lập và thực thi trong một quốc gia hoặc dân tộc cụ thể

Laws are established and enforced within a specific country or region.

在一个国家或民族内部制定并执行的法律

Ví dụ
02

Luật pháp do chính phủ quốc gia ban hành và áp dụng cho chính công dân của nước đó

Laws are enacted by a national government and apply to the citizens of that country.

由国家政府通过的法律,适用于其本国公民

Ví dụ
03

Các luật điều chỉnh các công việc nội bộ và công khai của một nhà nước

Laws regulate both the public and private affairs of a nation.

这些法律调整国家的公共与私人事务。

Ví dụ