dopamine
dopamine (Noun)
Nghĩa 01
Một chất hóa học tự nhiên trong cơ thể đóng vai trò là chất dẫn truyền thần kinh (giúp tế bào thần kinh giao tiếp với nhau) và là chất tiền thân để cơ thể tổng hợp các chất khác như adrenaline.
A compound present in the body as a neurotransmitter and a precursor of other substances including adrenaline.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dopamine là một loại neurotransmitter, có vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh trong não. Nó liên quan đến nhiều chức năng, bao gồm cảm giác hạnh phúc, động lực và sự tập trung. Trong tiếng Anh, "dopamine" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, cách tiếp cận và nghiên cứu về dopamine có thể khác nhau tùy thuộc vào các trường phái tâm lý học và nghiên cứu thần kinh trong từng quốc gia.
