Bản dịch của từ Doppler trong tiếng Việt

Doppler

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doppler(Adjective)

dˈɑpləɹ
dˈɑplɚ
01

(thuộc) hiện tượng Doppler; liên quan đến hiệu ứng Doppler — thay đổi tần số hoặc bước sóng của âm thanh, ánh sáng hoặc sóng khác khi nguồn và/hoặc người quan sát di chuyển tương đối với nhau.

Relating to the Doppler effect.

多普勒效应相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Doppler(Noun)

dˈɑpləɹ
dˈɑplɚ
01

Một thiết bị dùng để đo cường độ hoặc tính chất của âm thanh hoặc ánh sáng, dựa trên hiệu ứng Doppler (thay đổi tần số do chuyển động giữa nguồn và người quan sát).

An apparatus for measuring the intensity of a sound or light source.

多普勒仪器

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh