Bản dịch của từ Doppler trong tiếng Việt
Doppler

Doppler (Noun)
The scientist used a doppler to study the sound waves.
Nhà khoa học đã sử dụng một thiết bị doppler để nghiên cứu sóng âm.
The doppler revealed the frequency of the music at the concert.
Thiết bị doppler đã tiết lộ tần số của âm nhạc tại buổi hòa nhạc.
The police officer relied on the doppler to track the speeding vehicle.
Cảnh sát phụ thuộc vào thiết bị doppler để theo dõi phương tiện chạy quá tốc độ.
Doppler (Adjective)
The Doppler radar system detected the approaching storm accurately.
Hệ thống radar Doppler phát hiện đúng cơn bão đang đến.
The Doppler effect in social interactions can be observed in group dynamics.
Hiệu ứng Doppler trong tương tác xã hội có thể quan sát trong động lực nhóm.
The Doppler shift of social norms can be influenced by cultural changes.
Sự dịch chuyển Doppler của quy tắc xã hội có thể bị ảnh hưởng bởi biến đổi văn hóa.
"Doppler" là một thuật ngữ liên quan đến hiệu ứng Doppler, một hiện tượng vật lý mô tả sự thay đổi tần số của sóng (như âm thanh hoặc ánh sáng) khi nguồn sóng và người quan sát có chuyển động tương đối. Hiệu ứng này được đặt theo tên của nhà vật lý người Áo Christian Doppler. Trong tiếng Anh, "Doppler" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "Doppler" thường kết hợp với các thuật ngữ khác như "Doppler radar" hay "Doppler effect" để diễn tả các ứng dụng khác nhau trong lĩnh vực vật lý và y học.
Từ "Doppler" bắt nguồn từ họ tên của nhà vật lý người Áo Christian Doppler, người đã phát hiện ra hiệu ứng Doppler vào giữa thế kỷ 19. Hiệu ứng này mô tả sự thay đổi tần số sóng âm hoặc ánh sáng do chuyển động tương đối giữa nguồn phát và người quan sát. Ngày nay, thuật ngữ "Doppler" không chỉ áp dụng trong vật lý mà còn được sử dụng trong lĩnh vực y học và công nghệ, phản ánh ý nghĩa về sự thay đổi động lực trong các hệ thống sóng.
Thuật ngữ "Doppler" thường xuất hiện trong bối cảnh bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần liên quan đến khoa học và công nghệ. Từ này có tần suất sử dụng cao trong bài nghe, nơi mô tả các hiện tượng vật lý như hiệu ứng Doppler. Ngoài ra, nó cũng thường được đề cập trong các chủ đề về vật lý trong phần viết và nói. Trong ngữ cảnh khác, "Doppler" thường được sử dụng trong các nghiên cứu y học, như siêu âm Doppler để đánh giá lưu lượng máu.