Bản dịch của từ Double attack trong tiếng Việt
Double attack
Phrase

Double attack(Phrase)
dˈʌbəl ˈætæk
ˈdəbəɫ ˈæˌtæk
Ví dụ
02
Một hành động xâm phạm hoặc hung hãn diễn ra theo hai chiều hoặc hai hướng
An act of attack or aggression occurs in two parts or directions.
一次攻击或挑衅行动可能会从两个方面或两个角度展开。
Ví dụ
