Bản dịch của từ Double attack trong tiếng Việt

Double attack

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double attack(Phrase)

dˈʌbəl ˈætæk
ˈdəbəɫ ˈæˌtæk
01

Một cuộc tấn công phối hợp, trong đó hai thành phần cùng hợp tác để đạt mục tiêu.

A coordinated attack, where two elements work together towards a common goal.

共同协作的攻击,指两个元素协力完成一个目标的行动。

Ví dụ
02

Một hành động xâm phạm hoặc hung hãn diễn ra theo hai chiều hoặc hai hướng

An act of attack or aggression occurs in two parts or directions.

一次攻击或挑衅行动可能会从两个方面或两个角度展开。

Ví dụ
03

Một chiến thuật đặc biệt sử dụng hai lực lượng để gây áp đảo đối phương

A dual-force deployment strategy to overwhelm the opponent.

一种通过双重力量以压倒对手的策略性战术

Ví dụ