Bản dịch của từ Double-oared trong tiếng Việt

Double-oared

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double-oared(Adjective)

dˈʌbəlˌɔːd
ˈdəbəɫˌɔrd
01

Dùng để mô tả các kỹ thuật hoặc phong cách chèo thuyền cụ thể trong bối cảnh nhất định

Used in contexts to describe specific rowing techniques or styles.

这个短语常用来描述某种特定的划船技巧或风格。

Ví dụ
02

Mô tả một chiếc thuyền hoặc tàu có trang bị hai mái chèo để chèo.

This refers to a boat or ship equipped with two oars for rowing.

这里指的是一艘配备双桨的划艇,用双桨来划水。

Ví dụ
03

Có hai mái chèo ở mỗi bên

There are two oars on each side.

每边有两只桨

Ví dụ