double time
Idiom
double time (Idiom)
AI
Ví dụ
Cô ấy luyện tập gấp đôi để cải thiện kỹ năng viết IELTS của mình.She practiced double time to improve her IELTS writing skills.
Anh ấy không bao giờ học gấp đôi, vì vậy tiến triển của anh ấy chậm.He never studies double time, so his progress is slow.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Double time" là một cụm từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ sự làm việc gấp đôi tốc độ bình thường, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc lao động, nơi người ta cần hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường được dùng để mô tả việc trả lương gấp đôi cho giờ làm thêm. Ở Anh, nó có thể mang sắc thái chỉ thời gian thực hiện gấp đôi. Cả hai phiên bản đều sử dụng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng sự nhấn mạnh có thể khác nhau.