Bản dịch của từ Doubt about science trong tiếng Việt

Doubt about science

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doubt about science(Noun)

dˈaʊt ˈeɪbaʊt sˈaɪəns
ˈdaʊt ˈeɪˈbaʊt ˈsaɪəns
01

Một tình huống mà điều gì đó không rõ ràng hoặc còn nhiều nghi vấn

A situation where everything becomes uncertain or questionable.

一种不确定或令人怀疑的情况

Ví dụ
02

Trạng thái tinh thần khi một người đồng thời giữ hai hoặc nhiều niềm tin mâu thuẫn nhau

A psychological state where a person holds two or more conflicting beliefs at the same time.

这是一种心理状态,个体同时持有两个甚至多个彼此矛盾的信念。

Ví dụ
03

Cảm giác không chắc chắn hoặc thiếu tự tin

Feeling uncertain or lacking confidence

一种不确定或缺乏信心的感觉

Ví dụ