Bản dịch của từ Downtown revitalization trong tiếng Việt

Downtown revitalization

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downtown revitalization(Phrase)

dˈaʊntaʊn rˌɛvɪtəlaɪzˈeɪʃən
ˈdaʊnˌtaʊn ˌrɛvɪtəɫɪˈzeɪʃən
01

Quá trình nâng cấp và đổi mới các khu vực đô thị, đặc biệt là trung tâm thành phố

The process of renovating and upgrading urban areas, especially the city center.

城市更新,尤其是中心商业区的提档升级过程

Ví dụ
02

Sự phục hồi các hoạt động xã hội và văn hóa tại các khu vực đô thị

Revitalize social and cultural activities in urban districts.

城市区域社会与文化活动的复兴

Ví dụ
03

Nỗ lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đầu tư vào trung tâm thành phố

Efforts to boost economic growth and attract investment to the city center.

努力刺激经济增长,并吸引投资流入市中心区域。

Ví dụ