Bản dịch của từ Downtown revitalization trong tiếng Việt
Downtown revitalization
Phrase

Downtown revitalization(Phrase)
dˈaʊntaʊn rˌɛvɪtəlaɪzˈeɪʃən
ˈdaʊnˌtaʊn ˌrɛvɪtəɫɪˈzeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Nỗ lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đầu tư vào trung tâm thành phố
Efforts to boost economic growth and attract investment to the city center.
努力刺激经济增长,并吸引投资流入市中心区域。
Ví dụ
