dowsed
NounVerb
dowsed (Noun)
/dˈaʊst/
/dˈaʊst/
AI
Ví dụ
Nhiều người đã tìm nước ở thị trấn Flint bị hạn hán.Many people dowsed for water in the drought-stricken town of Flint.
Họ không tìm thấy nguồn nước nào được dò gần trung tâm cộng đồng.They did not find any dowsed sources near the community center.
dowsed (Verb)
/dˈaʊst/
/dˈaʊst/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã tưới nước cho công viên trong đợt nắng nóng mùa hè vừa qua.The community dowsed the park with water during the heatwave last summer.
Họ đã không tưới nước cho vườn trước sự kiện quan trọng tuần trước.They did not dowsed the garden before the important event last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dowsed" là quá khứ của động từ "douse", có nghĩa là làm ướt, thường liên quan đến nước hoặc chất lỏng, hoặc tắt lửa. Trong tiếng Anh, "dowsed" có thể được sử dụng để chỉ hành động dập tắt ngọn lửa hoặc làm ướt một vật nào đó. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong các nghĩa sử dụng, nhưng trong môi trường văn nói, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ.