Bản dịch của từ Doxx trong tiếng Việt
Doxx
Verb

Doxx(Verb)
dɒks
dɑks
Ví dụ
02
Đăng tải thông tin cá nhân của ai đó lên mạng mà không có sự đồng ý của họ.
Sharing someone's personal information online without their consent.
在网络用语中,指未经个人同意而公开其个人信息的行为。
Ví dụ
