Bản dịch của từ Doxx trong tiếng Việt

Doxx

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doxx(Verb)

dɒks
dɑks
01

Tiết lộ danh tính của người điều hành một tài khoản ẩn danh trên mạng mà không có sự cho phép của họ.

Revealing the person managing an anonymous online account without their permission.

在网络用语中,这指的是在未获得当事人同意的情况下,披露某个匿名线上账号的管理者身份。

Ví dụ
02

Đăng tải thông tin cá nhân của ai đó lên mạng mà không có sự đồng ý của họ.

Sharing someone's personal information online without their consent.

在网络用语中,指未经个人同意而公开其个人信息的行为。

Ví dụ