drachma
Noun
drachma (Noun)
/dɹˈækmə/
/dɹˈækmə/
AI
Ví dụ
Drachma đã được sử dụng ở Hy Lạp trước khi euro được giới thiệu.The drachma was used in Greece before the euro was introduced.
Nhiều người không còn nhớ đến drachma nữa.Many people do not remember the drachma anymore.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Drachma là đơn vị tiền tệ lịch sử của Hy Lạp, xuất hiện lần đầu vào thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên. Trong tiếng Hy Lạp cổ, "drachma" có nghĩa là "nắm tay" hoặc "nắm". Drachma được sử dụng cho đến khi euro được giới thiệu vào năm 2002. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt về phiên âm giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong văn cảnh sử dụng liên quan đến lịch sử tài chính và văn hóa.