Bản dịch của từ Euro trong tiếng Việt
Euro

Euro(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị tiền tệ chung của nhiều nước châu Âu (được giới thiệu năm 2002, thay thế tiền tệ quốc gia của các nước như Pháp, Đức, Tây Ban Nha, Ý, Hy Lạp, Bồ Đào Nha, Luxembourg, Áo, Phần Lan, Ireland, Bỉ và Hà Lan). Hiện có 19 quốc gia thành viên EU sử dụng đồng tiền này.
The single European currency, which replaced the national currencies of France, Germany, Spain, Italy, Greece, Portugal, Luxembourg, Austria, Finland, the Republic of Ireland, Belgium, and the Netherlands in 2002. Nineteen member states of the European Union now use the euro.
欧元,欧洲的共同货币。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Euro (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Euro | Euro |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Euro (ký hiệu: €) là đơn vị tiền tệ chính thức của 19 trong số 27 quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu, được gọi là Khu vực đồng euro. Euro được ra mắt vào năm 1999 và hiện nay là một trong những loại tiền tệ giao dịch nhiều nhất trên thế giới. Trong tiếng Anh Anh, euro thường được phát âm là /ˈjʊəroʊ/, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng phát âm /ˈjʊroʊ/. Tuy nhiên, từ "euro" có nghĩa và cách sử dụng tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "euro" có nguồn gốc từ tiếng Latin "Europa", nghĩa là châu Âu. Thuật ngữ này được chính thức sử dụng từ năm 1999 để chỉ đồng tiền chung được áp dụng tại nhiều quốc gia thành viên của Liên minh châu Âu. Sự ra đời của đồng euro không chỉ phản ánh sự hợp tác kinh tế mà còn thể hiện mục tiêu xây dựng một thị trường chung và tăng cường sự ổn định tài chính trong khu vực.
Từ "euro" xảy ra khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến tài chính và du lịch. Trong phần Đọc, "euro" có thể được tìm thấy trong các bài viết về kinh tế châu Âu và chính sách tiền tệ. Phần Viết và Nói thường đòi hỏi thí sinh thảo luận về các vấn đề liên quan đến tiền tệ toàn cầu, đặc biệt là trong bối cảnh so sánh hoặc phân tích. Từ này cũng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày liên quan đến mua sắm hoặc du lịch ở châu Âu.
Họ từ
Euro (ký hiệu: €) là đơn vị tiền tệ chính thức của 19 trong số 27 quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu, được gọi là Khu vực đồng euro. Euro được ra mắt vào năm 1999 và hiện nay là một trong những loại tiền tệ giao dịch nhiều nhất trên thế giới. Trong tiếng Anh Anh, euro thường được phát âm là /ˈjʊəroʊ/, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng phát âm /ˈjʊroʊ/. Tuy nhiên, từ "euro" có nghĩa và cách sử dụng tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "euro" có nguồn gốc từ tiếng Latin "Europa", nghĩa là châu Âu. Thuật ngữ này được chính thức sử dụng từ năm 1999 để chỉ đồng tiền chung được áp dụng tại nhiều quốc gia thành viên của Liên minh châu Âu. Sự ra đời của đồng euro không chỉ phản ánh sự hợp tác kinh tế mà còn thể hiện mục tiêu xây dựng một thị trường chung và tăng cường sự ổn định tài chính trong khu vực.
Từ "euro" xảy ra khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến tài chính và du lịch. Trong phần Đọc, "euro" có thể được tìm thấy trong các bài viết về kinh tế châu Âu và chính sách tiền tệ. Phần Viết và Nói thường đòi hỏi thí sinh thảo luận về các vấn đề liên quan đến tiền tệ toàn cầu, đặc biệt là trong bối cảnh so sánh hoặc phân tích. Từ này cũng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày liên quan đến mua sắm hoặc du lịch ở châu Âu.
