Bản dịch của từ Wallaroo trong tiếng Việt

Wallaroo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wallaroo(Noun)

wɑləɹˈu
wɑləɹˈu
01

Một loài chuột túi lớn, thân hình chắc nặng, sống ở vùng đồi núi của Úc, giống kangaroo nhưng thường nhỏ hơn kangaroo to và lớn hơn wallaby; thường gọi chung là một loại kangaroo/chuột túi.

A large stocky kangaroo found in hilly country in Australia.

一种生活在澳大利亚山丘的粗壮袋鼠。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh