Bản dịch của từ Kangaroo trong tiếng Việt
Kangaroo
Noun [U/C]

Kangaroo(Noun)
kˈæŋɡɐrˌuː
ˈkæŋɡɝˌu
01
Một đồng tiền ở Úc thường dùng trong đời sống hàng ngày
An Australian currency is used informally.
澳大利亚非正式常用的一种货币单位
Ví dụ
Ví dụ
Kangaroo

Một đồng tiền ở Úc thường dùng trong đời sống hàng ngày
An Australian currency is used informally.
澳大利亚非正式常用的一种货币单位