Bản dịch của từ Kangaroo trong tiếng Việt

Kangaroo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kangaroo(Noun)

kˈæŋɡɐrˌuː
ˈkæŋɡɝˌu
01

Đơn vị tiền tệ mà người Úc thường dùng trong đời thường

An Australian currency unit is used informally.

澳大利亚某种货币在非正式场合被使用着。

Ví dụ
02

Một người thường xuyên tham gia các môn thể thao hoặc hoạt động đòi hỏi phải nhảy nhiều

Engaging in certain sports or activities often requires jumping.

参与某些体育运动或特定活动时,跳跃是必不可少的。

Ví dụ
03

Đây là loài động vật có túi lớn xuất xứ từ Úc, nổi bật với đôi chân sau mạnh mẽ, bàn chân lớn và chiếc đuôi dài dùng để giữ thăng bằng.

This is a large pouch mammal native to Australia, known for its powerful hind legs, big feet, and a long tail that helps with balance.

澳大利亚有一种大型有袋动物,以强壮的后腿、巨大爪子和长尾巴闻名,帮助它保持平衡。

Ví dụ