Bản dịch của từ Drawl trong tiếng Việt

Drawl

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drawl(Verb)

dɹˈɔl
dɹɑl
01

Phát âm chậm, lười hoặc kéo dài nguyên âm khi nói, tạo giọng nói kéo dài, ngái ngủ hoặc thong thả.

Speak in a slow, lazy way with prolonged vowel sounds.

慢慢说,拖长元音的懒散说话方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Drawl(Noun)

dɹˈɔl
dɹɑl
01

Giọng nói chậm, lừ đừ, thường kéo dài nguyên âm; cách nói lơ lớ, thong thả khiến câu nói nghe kéo dài và có vẻ lười biếng hoặc có chất giọng đặc trưng.

A slow, lazy way of speaking or an accent with prolonged vowel sounds.

慢吞吞的说话方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ