Bản dịch của từ Dredging trong tiếng Việt
Dredging

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Dredging là thuật ngữ chỉ quá trình khai thác và đào bới đất, bùn hoặc cát dưới đáy biển hoặc dòng sông bằng các thiết bị chuyên dụng, nhằm mục đích làm sâu hoặc làm sạch các khối nước. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự nhưng có thể khác nhau đôi chút ở ngữ điệu. Dredging thường được áp dụng trong xây dựng cảng, làm giảm thiểu lũ lụt, và bảo tồn môi trường thủy sinh.
Họ từ
Dredging là thuật ngữ chỉ quá trình khai thác và đào bới đất, bùn hoặc cát dưới đáy biển hoặc dòng sông bằng các thiết bị chuyên dụng, nhằm mục đích làm sâu hoặc làm sạch các khối nước. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự nhưng có thể khác nhau đôi chút ở ngữ điệu. Dredging thường được áp dụng trong xây dựng cảng, làm giảm thiểu lũ lụt, và bảo tồn môi trường thủy sinh.
