Bản dịch của từ Widen trong tiếng Việt

Widen

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Widen(Verb)

wˈaɪdən
ˈwaɪdən
01

Làm cho mở rộng phạm vi hoặc quy mô

Expanding in scope or scale

使范围或程度扩大

Ví dụ
02

Mở rộng phạm vi của một thứ gì đó

To broaden the scope of something

扩大某物的范围

Ví dụ
03

Làm cho rộng hơn hoặc trở nên rộng hơn

Expand or become larger

变得更加宽广或扩展

Ví dụ