ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Widen
Làm cho (cái gì đó) rộng ra hoặc trở nên rộng hơn.
To make or become wider.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khiến cho mở rộng về phạm vi hoặc quy mô
To cause to expand in scope or extent
Mở rộng phạm vi của một điều gì đó
To increase the breadth of something
Mở rộng hoặc trở nên rộng hơn
To make or become wider or broader