dreg
Noun
dreg (Noun)
/dɹɛg/
/dɹɛg/
AI
Ví dụ
Những người bị bỏ rơi trong cộng đồng thường cảm thấy bị lãng quên.The dregs of the community often feel neglected and ignored.
Những người bị xem là hạ lưu xã hội không tham gia sự kiện xã hội.The dregs of society do not participate in social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người tin rằng mạng xã hội là phần thấp kém của giao tiếp hiện đại.Many believe social media is the dreg of modern communication.
Các buổi gặp gỡ xã hội không nên cảm thấy như phần thấp kém của xã hội.Social gatherings should not feel like dregs of society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dreg" chỉ những phần còn lại, thường là chất thải hoặc bã đọng sau khi một chất lỏng đã được tách ra. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "dregs" có thể ám chỉ cặn rượu hoặc bã trà. Cả phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, "dreg" thường xuất hiện trong các văn cảnh văn học hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể dùng phổ biến hơn trong nói chuyện hàng ngày.