Bản dịch của từ Dreg trong tiếng Việt

Dreg

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dreg (Noun)

dɹɛg
dɹɛg
01

Cặn lắng ở đáy chất lỏng; những phần rắn, vụn hay tạp chất chìm xuống sau khi chất lỏng lắng đọng.

Sediment in a liquid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần bã, phần cặn bã hay những thứ tồi tệ, vô giá trị nhất trong một tập hợp; thường dùng để chỉ những người hoặc vật bị coi là thấp kém, đáng khinh.

(by extension) The lowest and most worthless part of something; scum.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ