Bản dịch của từ Dress code trong tiếng Việt

Dress code

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dress code(Phrase)

dɹˈɛs kˈoʊd
dɹˈɛs kˈoʊd
01

Tập hợp các quy định về cách ăn mặc đúng cho nhân viên, học sinh hoặc sinh viên trong nơi làm việc hoặc trường học.

A set of rules specifying the correct manner of dress for staff or students in a workplace or school.

员工或学生的着装规范。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dress code(Noun)

dɹˈɛs kˈoʊd
dɹˈɛs kˈoʊd
01

Một tập hợp quy tắc quy định cách ăn mặc phù hợp cho nhân viên hoặc học sinh trong nơi làm việc hoặc trường học.

A set of rules specifying the correct manner of dress for staff or students in a workplace or school.

员工或学生的着装规则。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh