Bản dịch của từ Drinking fountain trong tiếng Việt

Drinking fountain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drinking fountain(Noun)

dɹˈɪŋkɪŋ fˈaʊntn
dɹˈɪŋkɪŋ fˈaʊntn
01

Một loại đài phun nước dành riêng cho việc uống.

A type of fountain designed specifically for drinking.

专为饮用设计的一种喷泉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bình cấp nước để mọi người có thể rót ly hoặc uống trực tiếp.

This is a water dispenser where people can pour water into a glass or drink directly from.

一个可以让人们装水或直接饮水的水龙头设备。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một thiết bị cung cấp nước uống thường gặp ở trường học hoặc công viên.

A drinking water dispenser, commonly found in schools or parks.

这是一种供人饮用的水源装置,常见于学校或公园里。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh