Bản dịch của từ Driven career trong tiếng Việt

Driven career

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Driven career(Noun)

drˈaɪvən kərˈiə
ˈdraɪvən ˈkɛrɪr
01

Một con đường nghề nghiệp được theo đuổi with quyết tâm và sự tập trung.

A career path is pursued with determination and focus.

一条职业道路需要坚定的决心和专注去追求。

Ví dụ
02

Một nghề nghiệp bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như mong muốn thành công hoặc đạt thành tích.

This is a profession that is influenced by external factors such as the desire to succeed or to achieve something.

一个职业会受到外部因素的影响,比如渴望成功或实现某些目标。

Ví dụ
03

Một sự nghiệp được xây dựng dựa trên động lực và khát vọng thành công mãnh liệt

A career driven by strong motivation and ambition for success.

一个以强烈的成功欲望和雄心壮志为特征的职业生涯

Ví dụ