Bản dịch của từ Driving apart trong tiếng Việt
Driving apart
Phrase

Driving apart (Phrase)
drˈaɪvɪŋ ˈeɪpɑːt
ˈdraɪvɪŋ ˈeɪˈpɑrt
02
Gây ra sự xấu đi trong mối quan hệ
To cause a relationship to deteriorate
Ví dụ
Driving apart

Gây ra sự xấu đi trong mối quan hệ
To cause a relationship to deteriorate