Bản dịch của từ Driving apart trong tiếng Việt

Driving apart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Driving apart(Phrase)

drˈaɪvɪŋ ˈeɪpɑːt
ˈdraɪvɪŋ ˈeɪˈpɑrt
01

Tách rời nhau ra

To move away from each other

Ví dụ
02

Gây ra sự xấu đi trong mối quan hệ

To cause a relationship to deteriorate

Ví dụ
03

Tách rời hoặc khiến cho tách rời

To separate or cause to become separated

Ví dụ