droll
droll (Adjective)
Nghĩa 01 · (Tính từ) Kỳ quặc, lạ lùng theo cách khiến người ta mỉm cười một cách khô khan hoặc tinh tế; hài hước một cách tế nhị, không kiểu cợt nhả ồn ào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của droll (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
droll cuộn | droller con lăn | drollest buồn cười nhất |
droll (Noun)
Nghĩa 01 · Người diễn khôi hài, kẻ hề hoặc người làm trò để làm người khác cười; một người hành xử ngớ ngẩn, lố bịch nhằm giải trí.
Người diễn khôi hài, kẻ hề hoặc người làm trò để làm người khác cười; một người hành xử ngớ ngẩn, lố bịch nhằm giải trí.
A jester or entertainer; a buffoon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "droll" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây cười hoặc hài hước theo một cách bất ngờ hoặc kỳ quặc. Từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc nhân vật mang lại sự vui vẻ một cách tinh tế. "Droll" có cách phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở ngữ điệu giao tiếp trong ngữ cảnh văn hóa địa phương. Trong sử dụng, từ này thường xuất hiện trong văn học và mô tả tính cách đáng yêu của nhân vật.