Bản dịch của từ Drop kick trong tiếng Việt

Drop kick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drop kick(Noun)

dɹɑp kɪk
dɹɑp kɪk
01

Để hạ gục hoặc loại bỏ ai đó một cách mạnh mẽ.

To stand up to or dismiss someone decisively.

彻底击败或驳倒某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đưa ra những hành động quyết định nhằm tạo ra ảnh hưởng lớn lao đến tình hình.

Taking decisive action can significantly influence a situation.

采取果断行动,对局势产生重大影响

Ví dụ
03

Đấm đá ai đó theo kiểu kết hợp cả cú ngã lăn lóc và đá, thường thấy trong thể thao như bóng đá.

Kicking someone in a way that combines both accidental and intentional kicks is common in sports like soccer.

在像足球这样的运动中,用一种既像下坠又像踢的动作来踢某人,通常被称为“带球踢”或“扫踢”。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh