Bản dịch của từ Dropped credit trong tiếng Việt

Dropped credit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dropped credit(Phrase)

drˈɒpt krˈɛdɪt
ˈdrɑpt ˈkrɛdɪt
01

Bỏ qua việc xem xét một yếu tố quan trọng trong quá trình ra quyết định

Ignoring an important aspect in the decision-making process.

在做决策的过程中忽略了一件重要的事情。

Ví dụ
02

Ngừng hỗ trợ hoặc tài trợ cho ai đó hoặc cái gì đó

Stop providing support or funding to someone or something.

停止为某人或某事提供支援或资金

Ví dụ
03

Ngắt kết nối hoặc mất liên lạc thường xuyên trong bối cảnh đang có cuộc trò chuyện diễn ra

Disconnects or loss of connection often happen during an ongoing conversation.

在对话进行中经常断线或失去联系的情况

Ví dụ