Bản dịch của từ Dry dock trong tiếng Việt

Dry dock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dry dock(Noun)

dɹaɪ dɑk
dɹaɪ dɑk
01

Tình trạng không tiếp xúc với nước hoặc không thể hoạt động

The condition of being away from water or unable to operate.

远离水域或无法操作的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nơi mà tàu thuyền được sửa chữa và đóng mới thường là một cấu trúc lớn bằng bê tông.

This is a repair and shipbuilding facility, usually made of large concrete structures.

这是一个修船和建船的场所,通常是一个大型的混凝土结构。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh