Bản dịch của từ Dry off trong tiếng Việt

Dry off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dry off(Verb)

dɹˈaɪ ˈɔf
dɹˈaɪ ˈɔf
01

Làm khô da hoặc bề mặt khác sau khi rửa hoặc bơi.

Dry your skin or other surfaces after washing or swimming.

洗完澡或游泳后,用毛巾将皮肤或其他表面的水分擦干。

Ví dụ
02

Trở nên khô ráo sau khi bị ướt.

Become dry after getting wet.

变得干燥起来,濡湿之后.

Ví dụ
03

Làm khô đi; mất đi độ ẩm.

Stop getting wet; dehydrate.

变干;失去水分

Ví dụ