Bản dịch của từ Dry run trong tiếng Việt

Dry run

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dry run(Verb)

dɹaɪ ɹn
dɹaɪ ɹn
01

Thử nghiệm hoặc tập dượt trước (làm một lần thử để kiểm tra xem mọi thứ hoạt động đúng và không có lỗi trước khi thực hiện chính thức).

To test something or practice something to make sure it works correctly before doing it for real.

测试以确保正确操作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh