Bản dịch của từ Dualist trong tiếng Việt

Dualist

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dualist(Noun)

dˈuəlɪst
dˈuəlɪst
01

Người theo thuyết nhị nguyên — tin rằng tâm (ý thức, linh hồn) và cơ thể (thân xác) là hai thực thể riêng biệt, không hoàn toàn giống nhau và có thể tồn tại độc lập.

A person who believes that the mind and body are separate.

Ví dụ

Dualist(Adjective)

dˈuəlɪst
dˈuəlɪst
01

Liên quan đến hoặc ủng hộ thuyết nhị nguyên (quan niệm cho rằng có hai thực thể, hai nguyên lý hoặc hai bản chất khác nhau, ví dụ như tinh thần và vật chất). Từ này mô tả tính chất hoặc lập trường mang tính phân đôi giữa hai yếu tố rõ rệt.

Relating to or supporting dualism.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ