dualist
dualist (Noun)
Nghĩa 01 · Người theo thuyết nhị nguyên — tin rằng tâm (ý thức, linh hồn) và cơ thể (thân xác) là hai thực thể riêng biệt, không hoàn toàn giống nhau và có thể tồn tại độc lập.
dualist (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến hoặc ủng hộ thuyết nhị nguyên (quan niệm cho rằng có hai thực thể, hai nguyên lý hoặc hai bản chất khác nhau, ví dụ như tinh thần và vật chất). Từ này mô tả tính chất hoặc lập trường mang tính phân đôi giữa hai yếu tố rõ rệt.
Liên quan đến hoặc ủng hộ thuyết nhị nguyên (quan niệm cho rằng có hai thực thể, hai nguyên lý hoặc hai bản chất khác nhau, ví dụ như tinh thần và vật chất). Từ này mô tả tính chất hoặc lập trường mang tính phân đôi giữa hai yếu tố rõ rệt.
relating to or supporting dualism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dualist" xuất phát từ từ "dualism", thường được sử dụng trong triết học để chỉ một hệ thống tư tưởng nhấn mạnh sự phân chia giữa hai thực thể hoặc nguyên lý đối lập, chẳng hạn như tinh thần và vật chất. Trong bối cảnh ngôn ngữ, "dualist" được áp dụng để mô tả quan điểm hoặc lý thuyết nhấn mạnh đến sự tách biệt này. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh-Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh trong văn phong học thuật và triết học.