Anh - Việt

Bản dịch của từ Dualist trong tiếng Việt

dualist

NounAdjective

dualist (Noun)

/dˈuəlɪst/
/dˈuəlɪst/
AI

Nghĩa 01 · Người theo thuyết nhị nguyên — tin rằng tâm (ý thức, linh hồn) và cơ thể (thân xác) là hai thực thể riêng biệt, không hoàn toàn giống nhau và có thể tồn tại độc lập.

Người theo thuyết nhị nguyên — tin rằng tâm (ý thức, linh hồn) và cơ thể (thân xác) là hai thực thể riêng biệt, không hoàn toàn giống nhau và có thể tồn tại độc lập.

a person who believes that the mind and body are separate.

Ví dụ
Nhiều triết gia là người theo thuyết nhị nguyên, tin vào sự tách biệt tâm trí-thân thể.Many philosophers are dualists, believing in mind-body separation.
Không phải nhà khoa học nào cũng đồng ý với quan điểm nhị nguyên về ý thức.Not every scientist agrees with the dualist perspective on consciousness.

dualist (Adjective)

/dˈuəlɪst/
/dˈuəlɪst/
AI

Nghĩa 01 · Liên quan đến hoặc ủng hộ thuyết nhị nguyên (quan niệm cho rằng có hai thực thể, hai nguyên lý hoặc hai bản chất khác nhau, ví dụ như tinh thần và vật chất). Từ này mô tả tính chất hoặc lập trường mang tính phân đôi giữa hai yếu tố rõ rệt.

Liên quan đến hoặc ủng hộ thuyết nhị nguyên (quan niệm cho rằng có hai thực thể, hai nguyên lý hoặc hai bản chất khác nhau, ví dụ như tinh thần và vật chất). Từ này mô tả tính chất hoặc lập trường mang tính phân đôi giữa hai yếu tố rõ rệt.

relating to or supporting dualism.

Ví dụ
Cách tiếp cận duy lý giúp hiểu cả hai mặt của vấn đề xã hội.The dualist approach helps understand both sides of social issues.
Nhiều người không có quan điểm duy lý về công bằng xã hội.Many people are not dualist in their views on social justice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh