Bản dịch của từ Dull stones trong tiếng Việt

Dull stones

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dull stones(Phrase)

dˈʌl stˈəʊnz
ˈdəɫ ˈstoʊnz
01

Những viên đá không thú vị hoặc kích thích về mặt tự nhiên

Those stones are neither interesting nor stimulating in a natural sense.

这些石头从自然的角度来看,没有什么特别有趣或令人兴奋的地方。

Ví dụ
02

Những viên đá không có độ sáng hoặc lấp lánh

These stones lack sparkle or shine.

黯淡无光的石头

Ví dụ
03

Thường dùng để ví von về những người hoặc tình huống nhàm chán, không có gì làm hấp dẫn

A term used figuratively to describe dull or uninteresting people or situations.

这个术语在比喻上用来形容那些乏味或者毫无趣味的人或情况。

Ví dụ