Bản dịch của từ Dumbfounded trong tiếng Việt

Dumbfounded

Adjective Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dumbfounded(Adjective)

dˈʌmfaʊndɪd
dˈʌmfaʊndɪd
01

Cảm thấy rất ngạc nhiên, sững sờ đến mức không biết phải nói hay phản ứng thế nào.

Greatly astonish or amaze.

Ví dụ

Dạng tính từ của Dumbfounded (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Dumbfounded

chết lặng

More dumbfounded

Càng điếng người

Most dumbfounded

dumbfounded (đứng chết trân )

Dumbfounded(Verb)

ˌdʌmˈfaʊn.dɪd
ˌdʌmˈfaʊn.dɪd
01

Cảm thấy rất ngạc nhiên, sửng sốt đến mức không biết nói gì hoặc không phản ứng kịp.

Greatly astonish or amaze.

Ví dụ

Dạng động từ của Dumbfounded (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dumbfound

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dumbfounded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dumbfounded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dumbfounds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dumbfounding

Dumbfounded(Idiom)

ˌdʌmˈfaʊn.dɪd
ˌdʌmˈfaʊn.dɪd
01

"Dumbfounded" chỉ trạng thái quá ngạc nhiên hoặc sửng sốt đến mức không biết nói gì hoặc không phản ứng được ngay. Nghĩa là bị bất ngờ, sửng sốt đến mức lặng người.

Dumbfounded does not belong to a specific part of speech.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ