Bản dịch của từ Dumbfounded trong tiếng Việt
Dumbfounded

Dumbfounded(Adjective)
Dạng tính từ của Dumbfounded (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Dumbfounded chết lặng | More dumbfounded Càng điếng người | Most dumbfounded dumbfounded (đứng chết trân ) |
Dumbfounded(Verb)
Dạng động từ của Dumbfounded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Dumbfound |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Dumbfounded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Dumbfounded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Dumbfounds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Dumbfounding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dumbfounded" trong tiếng Anh dùng để chỉ trạng thái bối rối, ngạc nhiên đến mức không thể nói ra lời. Đây là một tính từ thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ý nghĩa tương tự. Phát âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh âm đầu hơn so với tiếng Anh Anh. Trong ngữ cảnh sử dụng, "dumbfounded" thường xuất hiện trong các tình huống bất ngờ, gây sốc hoặc khó hiểu, nhấn mạnh sự mất khả năng phản ứng do cảm xúc mạnh.
Từ "dumbfounded" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa "dumb" (câm) và "found" (tìm ra). Nguyên thủy, "dumb" có nghĩa là không thể nói, không có khả năng diễn đạt, trong khi "found" phản ánh cảm giác bị đá lúng túng. Giai đoạn đầu của từ xuất hiện vào thế kỷ 18, biểu thị trạng thái bất ngờ và mất khả năng nói do sốc hoặc ngạc nhiên. Ngày nay, "dumbfounded" chỉ trạng thái bối rối hoặc sửng sốt trước điều gì đó không thể tưởng tượng được.
Từ "dumbfounded" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần đọc và nghe, khi mô tả cảm xúc hoặc phản ứng bất ngờ. Trong các tình huống giao tiếp phổ biến, từ này thường được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bối rối khi đối mặt với thông tin chưa từng biết. Cách sử dụng của nó thường liên quan đến các tình huống bất ngờ, gây sốc hoặc khó tin, nhấn mạnh sự không thể diễn đạt bằng lời.
Họ từ
Từ "dumbfounded" trong tiếng Anh dùng để chỉ trạng thái bối rối, ngạc nhiên đến mức không thể nói ra lời. Đây là một tính từ thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ý nghĩa tương tự. Phát âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh âm đầu hơn so với tiếng Anh Anh. Trong ngữ cảnh sử dụng, "dumbfounded" thường xuất hiện trong các tình huống bất ngờ, gây sốc hoặc khó hiểu, nhấn mạnh sự mất khả năng phản ứng do cảm xúc mạnh.
Từ "dumbfounded" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa "dumb" (câm) và "found" (tìm ra). Nguyên thủy, "dumb" có nghĩa là không thể nói, không có khả năng diễn đạt, trong khi "found" phản ánh cảm giác bị đá lúng túng. Giai đoạn đầu của từ xuất hiện vào thế kỷ 18, biểu thị trạng thái bất ngờ và mất khả năng nói do sốc hoặc ngạc nhiên. Ngày nay, "dumbfounded" chỉ trạng thái bối rối hoặc sửng sốt trước điều gì đó không thể tưởng tượng được.
Từ "dumbfounded" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần đọc và nghe, khi mô tả cảm xúc hoặc phản ứng bất ngờ. Trong các tình huống giao tiếp phổ biến, từ này thường được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bối rối khi đối mặt với thông tin chưa từng biết. Cách sử dụng của nó thường liên quan đến các tình huống bất ngờ, gây sốc hoặc khó tin, nhấn mạnh sự không thể diễn đạt bằng lời.
