Bản dịch của từ Dumpster diving trong tiếng Việt

Dumpster diving

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dumpster diving(Noun)

dˈʌmpstɚ dˈaɪvɨŋ
dˈʌmpstɚ dˈaɪvɨŋ
01

Hành động lục thùng rác hoặc nhặt những đồ bỏ đi (như thức ăn, quần áo, đồ dùng) để dùng lại hoặc bán thay vì để chúng bị đem đi chôn lấp.

US The act of recovering for any purpose discarded items that would otherwise be sent to a landfill.

翻找垃圾以回收可用物品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh