Anh - Việt

Bản dịch của từ Dunking trong tiếng Việt

dunking

VerbNoun

dunking (Verb)

/dˈʌŋkɨŋ/
/dˈʌŋkɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động nhúng hoặc ngâm một vật vào chất lỏng (ví dụ: nhúng bánh vào sữa, nhúng bột vào nước).

to dip or submerge in a liquid.

Ví dụ
Anh ấy thích ngâm bánh quy vào sữa trong giờ nghỉ học.He enjoys dunking his cookies in milk during study breaks.
Cô ấy tránh ngâm rau vào sốt trong các buổi giao lưu xã hội.She avoids dunking her vegetables in sauce at social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dunking (Noun)

/dˈʌŋkɨŋ/
/dˈʌŋkɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động nhúng hoặc chấm vật gì đó vào chất lỏng (ví dụ nhúng bánh quy vào sữa).

the act of dunking something in a liquid.

Ví dụ
Châm bánh quy vào sữa là một truyền thống xã hội phổ biến.Dunking a cookie in milk is a common social tradition.
Cô ấy không thích châm bánh rán vào cà phê.She doesn't enjoy dunking her donut in coffee.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh