dunking
VerbNoun
dunking (Verb)
/dˈʌŋkɨŋ/
/dˈʌŋkɨŋ/
AI
Ví dụ
Anh ấy thích ngâm bánh quy vào sữa trong giờ nghỉ học.He enjoys dunking his cookies in milk during study breaks.
Cô ấy tránh ngâm rau vào sốt trong các buổi giao lưu xã hội.She avoids dunking her vegetables in sauce at social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dunking (Noun)
/dˈʌŋkɨŋ/
/dˈʌŋkɨŋ/
AI
Ví dụ
Châm bánh quy vào sữa là một truyền thống xã hội phổ biến.Dunking a cookie in milk is a common social tradition.
Cô ấy không thích châm bánh rán vào cà phê.She doesn't enjoy dunking her donut in coffee.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dunking" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong thể thao, đặc biệt là bóng rổ, để chỉ hành động nhảy lên và đưa bóng vào rổ một cách mạnh mẽ. Từ này mang sắc thái tích cực liên quan đến sự thể hiện sức mạnh thể chất cũng như kỹ thuật tinh vi của vận động viên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dunk" được sử dụng tương đương, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh văn hóa thể thao, nơi mà ở Mỹ, việc "dunk" thường được xem như một phần quan trọng của trò chơi.