Bản dịch của từ Dịp trong tiếng Việt
Dịp

Dịp(Noun)
Toàn bộ nói chung những điều kiện khách quan có được vào thời gian nào đó, thuận tiện để làm việc gì
A suitable or favorable time or occasion when conditions are right for doing something
Khoảng thời gian gắn liền với sự việc được nói đến
A period of time associated with a particular event or occasion (e.g., an opportunity or specific time when something happens)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) occasion, (informal) special time; danh từ. Dịp: danh từ chỉ thời điểm hoặc sự kiện đặc biệt như lễ, hội, kỷ niệm, dịp họp mặt hoặc cơ hội thuận lợi để làm việc gì đó. Dùng dạng chính thức khi miêu tả sự kiện trang trọng, văn viết hoặc thông báo; dùng cách nói thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc đến dịp ăn mừng, gặp gỡ bạn bè hoặc cơ hội đơn giản.
(formal) occasion, (informal) special time; danh từ. Dịp: danh từ chỉ thời điểm hoặc sự kiện đặc biệt như lễ, hội, kỷ niệm, dịp họp mặt hoặc cơ hội thuận lợi để làm việc gì đó. Dùng dạng chính thức khi miêu tả sự kiện trang trọng, văn viết hoặc thông báo; dùng cách nói thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc đến dịp ăn mừng, gặp gỡ bạn bè hoặc cơ hội đơn giản.
