Bản dịch của từ Duster trong tiếng Việt

Duster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duster(Noun)

dˈʌstɚ
dˈʌstəɹ
01

Một chiếc áo khoác dài rộng thùng thình.

A loosefitting long coat.

Ví dụ
02

Ai đó phủi bụi.

Someone who dusts.

Ví dụ
03

(quân sự, không chính thức) Súng phòng không nhiều nòng gắn trên xe.

Military informal A vehiclemounted multibarrelled antiaircraft gun.

Ví dụ

Dạng danh từ của Duster (Noun)

SingularPlural

Duster

Dusters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ