Bản dịch của từ Duster trong tiếng Việt
Duster

Duster (Noun)
Người lau phủi, người quét bụi — tức là người làm công việc lau hoặc phủi bụi trên đồ đạc, kệ, bề mặt để sạch bụi bẩn.
Someone who dusts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại áo khoác dài, rộng và nhẹ, thường mặc ngoài để che bụi hoặc che nắng; có kiểu thoải mái, không bó sát.
A loosefitting long coat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(thuộc quân đội, cách nói thông tục) Một loại pháo phòng không gắn trên xe có nhiều nòng để bắn vào máy bay. Thường dùng để chỉ tổ hợp súng phòng không đa nòng được đặt trên khung xe cơ giới.
Military informal A vehiclemounted multibarrelled antiaircraft gun.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "duster" chỉ một dụng cụ dùng để làm sạch, thường được làm từ vải hoặc vật liệu nhẹ, giúp loại bỏ bụi và mảnh vụn khỏi bề mặt. Trong tiếng Anh Mỹ, "duster" có thể chỉ cả loại áo choàng nhẹ (dust coat), trong khi tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào công dụng làm sạch. Cách phát âm cũng có thể khác biệt, nhưng nghĩa vẫn giữ được tính đồng nhất trong ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "duster" chỉ một dụng cụ dùng để làm sạch, thường được làm từ vải hoặc vật liệu nhẹ, giúp loại bỏ bụi và mảnh vụn khỏi bề mặt. Trong tiếng Anh Mỹ, "duster" có thể chỉ cả loại áo choàng nhẹ (dust coat), trong khi tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào công dụng làm sạch. Cách phát âm cũng có thể khác biệt, nhưng nghĩa vẫn giữ được tính đồng nhất trong ngữ cảnh sử dụng.
