Bản dịch của từ Antiaircraft trong tiếng Việt

Antiaircraft

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antiaircraft(Noun)

æntaɪˈɛɹkɹæft
æntiˈɛɹkɹæft
01

Tổn hại do mảnh vỡ (vật liệu văng ra) từ đạn hoặc pháo chống máy bay gây ra.

Damage caused by shrapnel from antiaircraft shells.

防空炮弹造成的伤害

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bất kỳ vật liệu, vũ khí hoặc hệ thống được thiết kế để chống lại các mối đe dọa trên không (như máy bay, tên lửa, trực thăng).

Any material or system intended to counter airborne threats

用于对抗空中威胁的材料或系统

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại vũ khí được thiết kế để chống lại máy bay — dùng để bắn hạ hoặc ngăn chặn máy bay địch.

A type of weapon designed for use against aircraft

防空武器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Liên quan đến đơn vị quân sự, vũ khí hoặc hệ thống được dùng để phòng không, chống máy bay đối phương.

Referring to military units that are equipped to defend against aircraft

防空部队

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Antiaircraft(Adjective)

ˈæn.tiˈɛrˌkræft
ˈæn.tiˈɛrˌkræft
01

Được thiết kế để phòng thủ chống lại vũ khí hoặc mục tiêu trên không (ví dụ: máy bay, tên lửa).

Designed for defense against airborne weapons.

防空的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên quan đến hệ thống vũ khí hoặc biện pháp phòng thủ dùng để chống lại máy bay (như pháo, tên lửa hay hệ thống phòng không).

Relating to weapons systems or defenses against aircraft

防空的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Liên quan đến các công trình, vũ khí hoặc hệ thống được thiết kế để phòng chống hoặc bảo vệ khỏi các cuộc tấn công từ trên không (ví dụ pháo, hệ thống phòng không).

Pertaining to structures designed to protect against air strikes

防空的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Miêu tả các chiến thuật, biện pháp hoặc thao tác được sử dụng để chống lại hoặc ngăn chặn các cuộc tấn công từ trên không (bởi máy bay, tên lửa, trực thăng...), thường liên quan đến phòng không.

Describing tactics or strategies that are employed to thwart aerial attacks

防空的战术或策略

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh