Bản dịch của từ Thwart trong tiếng Việt
Thwart

Thwart (Verb)
Ngăn cản ai đó hoàn thành hoặc đạt được điều họ dự định làm; làm thất bại kế hoạch hoặc nỗ lực của người khác.
Prevent someone from accomplishing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thwart (Noun)
Một thanh ngang (bộ phận cấu trúc) đặt ngang trong thuyền, dùng để người chèo ngồi hoặc tựa lưng khi chèo.
A structural crosspiece forming a seat for a rower in a boat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thwart (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "thwart" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là ngăn cản hoặc cản trở một ý định, kế hoạch hoặc hành động nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "thwart" giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, tuy nhiên, mức độ phổ biến của từ này có thể khác nhau tùy theo vùng miền. Trong thực tiễn, từ này thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn học.
Họ từ
Từ "thwart" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là ngăn cản hoặc cản trở một ý định, kế hoạch hoặc hành động nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "thwart" giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, tuy nhiên, mức độ phổ biến của từ này có thể khác nhau tùy theo vùng miền. Trong thực tiễn, từ này thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn học.
