Bản dịch của từ Dutchman trong tiếng Việt

Dutchman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dutchman (Noun)

dˈʌtʃmn
dˈʌtʃmn
01

Được sử dụng một cách không chính thức để chỉ một cái gì đó liên quan đến văn hóa hà lan.

Used informally to refer to something relating to dutch culture

Ví dụ

The Dutchman enjoyed traditional cheese at the social gathering last Saturday.

Người Hà Lan đã thưởng thức phô mai truyền thống tại buổi gặp mặt xã hội thứ Bảy vừa qua.

The Dutchman did not participate in the local dance festival this year.

Người Hà Lan không tham gia lễ hội khiêu vũ địa phương năm nay.

Did the Dutchman share his cultural experiences at the community event?

Người Hà Lan có chia sẻ trải nghiệm văn hóa của mình tại sự kiện cộng đồng không?

02

Một người hà lan, đặc biệt là một người đàn ông.

A dutch person especially a man

Ví dụ

The Dutchman shared his culture at the social event last Friday.

Người Hà Lan đã chia sẻ văn hóa của mình tại sự kiện xã hội hôm thứ Sáu.

Not every Dutchman enjoys the same social activities as others.

Không phải người Hà Lan nào cũng thích các hoạt động xã hội giống nhau.

Is the Dutchman attending the social gathering this weekend?

Người Hà Lan có tham gia buổi tụ họp xã hội cuối tuần này không?

03

Một người đến từ hà lan.

A person from the netherlands

Ví dụ

A Dutchman named Jan works at the local community center.

Một người Hà Lan tên là Jan làm việc tại trung tâm cộng đồng địa phương.

Not every Dutchman speaks English fluently in social settings.

Không phải người Hà Lan nào cũng nói tiếng Anh lưu loát trong các tình huống xã hội.

Is that Dutchman organizing the event at the park next week?

Người Hà Lan đó có phải là người tổ chức sự kiện tại công viên tuần tới không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dutchman/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Dutchman

Không có idiom phù hợp