Bản dịch của từ Duty-bound servicewoman trong tiếng Việt

Duty-bound servicewoman

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duty-bound servicewoman(Phrase)

dˈuːtɪbˌaʊnd sˈɜːvɪswˌʊmən
ˈdutiˈbaʊnd ˈsɝvɪˌswʊmən
01

Một người phụ nữ trong quân đội hoặc các dịch vụ tương tự, có nghĩa vụ thực hiện vai trò của mình

A woman in the military or similar services who is obligated to fulfill her roles

Ví dụ
02

Một nữ quân nhân bị ràng buộc bởi nghĩa vụ để thực hiện những trách nhiệm nhất định

A servicewoman who is bound by duty to perform certain responsibilities

Ví dụ
03

Một nữ quân nhân tận tâm với nhiệm vụ của mình

A female member of the armed forces committed to her duties

Ví dụ